Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

예약하다

yeyakada [예야카다]

예약해요 · 예약했어요 · 예약할 거예요 · 예약하세요

đặt trước, đặt chỗ

Ví dụ

식당을 저녁 일곱 시로 예약했어요.

Mình đã đặt bàn ở nhà hàng lúc bảy giờ tối.

Thành phần từ

예 trước약 ước hẹn

Nghĩa đen là "hẹn trước". Hán Việt: dự ước (tiếng Việt nói "đặt trước").