예약해요 · 예약했어요 · 예약할 거예요 · 예약하세요
đặt trước, đặt chỗ
Ví dụ
식당을 저녁 일곱 시로 예약했어요.
Mình đã đặt bàn ở nhà hàng lúc bảy giờ tối.
Thành phần từ
예 trước+약 ước hẹn
Nghĩa đen là "hẹn trước". Hán Việt: dự ước (tiếng Việt nói "đặt trước").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
예약해요 · 예약했어요 · 예약할 거예요 · 예약하세요
đặt trước, đặt chỗ
Ví dụ
식당을 저녁 일곱 시로 예약했어요.
Mình đã đặt bàn ở nhà hàng lúc bảy giờ tối.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hẹn trước". Hán Việt: dự ước (tiếng Việt nói "đặt trước").
Từ liên quan