Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

의사

uisa

의사가 · 의사를 · polite: 의사 선생님

bác sĩ

Ví dụ

우리 언니는 병원에서 일하는 의사예요.

Chị gái tôi là bác sĩ làm việc ở bệnh viện.

Thành phần từ

의 y사 thầy, chuyên gia

Hán Việt: y sư (醫師) — "thầy thuốc"; gần với "y sĩ" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Khi nói chuyện với bác sĩ, hãy gọi là 선생님 hoặc 의사 선생님.

TOPIK 6danh từ

의사

uisa

의사가 · 의사를

nghĩa sĩ, người yêu nước hy sinh (đấu tranh bằng vũ khí)

Ví dụ

안중근 의사는 하얼빈에서 이토 히로부미를 저격했어요.

Nghĩa sĩ Ahn Jung-geun đã bắn Ito Hirobumi ở Cáp Nhĩ Tân.

Thành phần từ

의 nghĩa사 kẻ sĩ

Nghĩa đen là "người có nghĩa khí". Hán Việt: nghĩa sĩ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đồng âm: 의사 còn có nghĩa là bác sĩ; 안중근 의사 là nghĩa sĩ, không phải thầy thuốc.