편의점이 · 편의점을
cửa hàng tiện lợi
Ví dụ
편의점에서 물을 샀어요.
Tôi đã mua nước ở cửa hàng tiện lợi.
Thành phần từ
편 tiện+의 thích hợp+점 cửa hàng
Hán Việt: tiện nghi điếm (便宜店) — "cửa hàng tiện lợi" đúng từng chữ.
Bạn nên biết
Phát âm là [펴니점]: 의 không đứng đầu từ thì đọc như 이.
Từ liên quan