하얘요 · 하얬어요 · 하얀 (+noun) (ㅎ irregular)
trắng
Ví dụ
눈이 와서 길이 하얘요.
Tuyết rơi nên đường phố trắng xóa.
Thành phần từ
하얀 눈 = tuyết trắng. 흰색 cũng có nghĩa là màu trắng.
Bạn nên biết
Chú ý chính tả: 하얗다 → 하얘요 (với ㅒ), không phải 하애요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
하얘요 · 하얬어요 · 하얀 (+noun) (ㅎ irregular)
trắng
Ví dụ
눈이 와서 길이 하얘요.
Tuyết rơi nên đường phố trắng xóa.
Thành phần từ
하얀 눈 = tuyết trắng. 흰색 cũng có nghĩa là màu trắng.
Bạn nên biết
Chú ý chính tả: 하얗다 → 하얘요 (với ㅒ), không phải 하애요.
Từ liên quan