Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

하얗다

hayata [하야타]

하얘요 · 하얬어요 · 하얀 (+noun) (ㅎ irregular)

trắng

Ví dụ

눈이 와서 길이 하얘요.

Tuyết rơi nên đường phố trắng xóa.

Thành phần từ

하얀 눈 = tuyết trắng. 흰색 cũng có nghĩa là màu trắng.

Bạn nên biết

Chú ý chính tả: 하얗다 → 하얘요 (với ㅒ), không phải 하애요.