편해요 · 편했어요 · 편한 (+noun)
thoải mái, dễ chịu; tiện lợi
Ví dụ
이 신발은 정말 편해요.
Đôi giày này đi thoải mái thật.
Thành phần từ
편 tiện, thoải mái
편 (Hán Việt: tiện) + 하다. Trái nghĩa: 불편하다.
Bạn nên biết
편하게 하세요 = "Cứ tự nhiên nhé."
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
편해요 · 편했어요 · 편한 (+noun)
thoải mái, dễ chịu; tiện lợi
Ví dụ
이 신발은 정말 편해요.
Đôi giày này đi thoải mái thật.
Thành phần từ
편 (Hán Việt: tiện) + 하다. Trái nghĩa: 불편하다.
Bạn nên biết
편하게 하세요 = "Cứ tự nhiên nhé."