Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tiểu từ

하고

hago

same after consonant or vowel: 빵하고 우유 · (누구)하고 같이 (with someone)

và (giữa danh từ); với

Ví dụ

저는 친구하고 영화를 봤어요.

Mình đã xem phim với bạn.

Thành phần từ

Từ 하다 + -고. Là "và/với" trong văn nói hằng ngày: 친구하고 영화 봐요.

Bạn nên biết

Dễ dùng: một dạng cho mọi danh từ, không cần quy tắc patchim.