Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

산책

sanchaek

산책이 · 산책을 · 산책하다 (to take a walk)

sự đi dạo, tản bộ

Ví dụ

강아지하고 산책을 나갔어요.

Mình đã ra ngoài đi dạo với con chó.

Thành phần từ

Là từ Hán Hàn, nhưng 책 ở đây không phải "sách" — hãy học cả từ. 산책하다 = đi dạo.