산책이 · 산책을 · 산책하다 (to take a walk)
sự đi dạo, tản bộ
Ví dụ
강아지하고 산책을 나갔어요.
Mình đã ra ngoài đi dạo với con chó.
Thành phần từ
Là từ Hán Hàn, nhưng 책 ở đây không phải "sách" — hãy học cả từ. 산책하다 = đi dạo.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
산책이 · 산책을 · 산책하다 (to take a walk)
sự đi dạo, tản bộ
Ví dụ
강아지하고 산책을 나갔어요.
Mình đã ra ngoài đi dạo với con chó.
Thành phần từ
Là từ Hán Hàn, nhưng 책 ở đây không phải "sách" — hãy học cả từ. 산책하다 = đi dạo.
Từ liên quan