전화가 · 전화를 · 전화하다 (to call)
điện thoại; cuộc gọi
Ví dụ
내일 다시 전화할게요.
Mai mình sẽ gọi lại nhé.
Thành phần từ
전 điện+화 lời nói
Nghĩa đen là "nói chuyện bằng điện". Hán Việt: điện thoại — giống hệt tiếng Việt. 전화하다 = gọi điện.
Bạn nên biết
Khi nói tự nhiên thường nghe như [저놔]. "Nghe máy" = 전화를 받다.