Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

전화

jeonhwa

전화가 · 전화를 · 전화하다 (to call)

điện thoại; cuộc gọi

Ví dụ

내일 다시 전화할게요.

Mai mình sẽ gọi lại nhé.

Thành phần từ

전 điện화 lời nói

Nghĩa đen là "nói chuyện bằng điện". Hán Việt: điện thoại — giống hệt tiếng Việt. 전화하다 = gọi điện.

Bạn nên biết

Khi nói tự nhiên thường nghe như [저놔]. "Nghe máy" = 전화를 받다.