불편해요 · 불편했어요 · 불편한 (+noun)
không thoải mái, khó chịu; bất tiện
Ví dụ
이 의자는 조금 불편해요.
Cái ghế này hơi khó ngồi.
Thành phần từ
불 không+편 tiện, thoải mái
Nghĩa đen là "không thoải mái". Hán Việt: bất tiện — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
불편해요 · 불편했어요 · 불편한 (+noun)
không thoải mái, khó chịu; bất tiện
Ví dụ
이 의자는 조금 불편해요.
Cái ghế này hơi khó ngồi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "không thoải mái". Hán Việt: bất tiện — giống tiếng Việt.
Từ liên quan