Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

불편하다

bulpyeonhada

불편해요 · 불편했어요 · 불편한 (+noun)

không thoải mái, khó chịu; bất tiện

Ví dụ

이 의자는 조금 불편해요.

Cái ghế này hơi khó ngồi.

Thành phần từ

불 không편 tiện, thoải mái

Nghĩa đen là "không thoải mái". Hán Việt: bất tiện — giống tiếng Việt.