Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

재미없다

jaemieopda [재미업따]

재미없어요 · 재미없었어요 · 재미없는 (+noun)

chán, không thú vị

Ví dụ

그 영화는 좀 재미없었어요.

Bộ phim đó hơi chán.

Thành phần từ

재미 (niềm vui) + 없다 (không có) = "không vui", chán.