재미없어요 · 재미없었어요 · 재미없는 (+noun)
chán, không thú vị
Ví dụ
그 영화는 좀 재미없었어요.
Bộ phim đó hơi chán.
Thành phần từ
재미 (niềm vui) + 없다 (không có) = "không vui", chán.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
재미없어요 · 재미없었어요 · 재미없는 (+noun)
chán, không thú vị
Ví dụ
그 영화는 좀 재미없었어요.
Bộ phim đó hơi chán.
Thành phần từ
재미 (niềm vui) + 없다 (không có) = "không vui", chán.
Từ liên quan