TOPIK 1phó từ빨리ppalli빨리 + verb: 빨리 와요 · 빨리빨리 (hurry, hurry)nhanh, nhanh chóng; sớmVí dụ늦었어요. 빨리 가요!Muộn rồi. Đi nhanh lên!Thành phần từTừ 빠르다 (nhanh).Bạn nên biết빨리빨리 ("nhanh nhanh") là cụm từ nổi tiếng mô tả nhịp sống hối hả của Hàn Quốc.Từ liên quan빠르다 nhanh천천히 từ từ늦게 muộn