TOPIK 1danh từ뉴스nyuseu뉴스가 · 뉴스를tin tức, thời sựVí dụ아버지는 아침마다 뉴스를 보세요.Sáng nào bố cũng xem thời sự.Thành phần từTừ tiếng Anh "news".Từ liên quan신문 báo텔레비전 tivi인터넷 internet