Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

비

bi

비가 · 비를

mưa

Ví dụ

밖에 비가 와요. 우산 있어요?

Bên ngoài trời đang mưa. Bạn có ô không?

Thành phần từ

비가 와요 — nghĩa đen là "mưa đến".

Bạn nên biết

"Trời mưa" = 비가 와요 hoặc 비가 내려요.