비가 · 비를
mưa
Ví dụ
밖에 비가 와요. 우산 있어요?
Bên ngoài trời đang mưa. Bạn có ô không?
Thành phần từ
비가 와요 — nghĩa đen là "mưa đến".
Bạn nên biết
"Trời mưa" = 비가 와요 hoặc 비가 내려요.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn