기뻐요 · 기뻤어요 · 기쁜 (+noun) (ㅡ drops)
vui, vui mừng
Ví dụ
친구를 다시 만나서 정말 기뻐요.
Được gặp lại bạn mình vui thật.
Thành phần từ
기뻐요 = Mình vui. 기쁨 = niềm vui. Trái nghĩa: 슬프다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
기뻐요 · 기뻤어요 · 기쁜 (+noun) (ㅡ drops)
vui, vui mừng
Ví dụ
친구를 다시 만나서 정말 기뻐요.
Được gặp lại bạn mình vui thật.
Thành phần từ
기뻐요 = Mình vui. 기쁨 = niềm vui. Trái nghĩa: 슬프다.
Từ liên quan