코가 · 코를
mũi
Ví dụ
감기 때문에 코가 막혔어요.
Vì bị cảm nên tôi bị nghẹt mũi.
Thành phần từ
코피 = chảy máu cam (코 + 피 máu).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
코가 · 코를
mũi
Ví dụ
감기 때문에 코가 막혔어요.
Vì bị cảm nên tôi bị nghẹt mũi.
Thành phần từ
코피 = chảy máu cam (코 + 피 máu).
Từ liên quan