이메일이 · 이메일을
email, thư điện tử
Ví dụ
선생님께 이메일을 보냈어요.
Mình đã gửi email cho thầy giáo.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "e-mail"; thường nói gọn là 메일.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이메일이 · 이메일을
email, thư điện tử
Ví dụ
선생님께 이메일을 보냈어요.
Mình đã gửi email cho thầy giáo.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "e-mail"; thường nói gọn là 메일.
Từ liên quan