Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

시끄럽다

sikkeureopda [시끄럽따]

시끄러워요 · 시끄러웠어요 · 시끄러운 (+noun) (ㅂ irregular)

ồn ào, ầm ĩ

Ví dụ

밖이 너무 시끄러워요.

Bên ngoài ồn quá.

Thành phần từ

시끄러워! = "Ồn quá! / Im đi!" — hay nghe trong phim Hàn.