시끄러워요 · 시끄러웠어요 · 시끄러운 (+noun) (ㅂ irregular)
ồn ào, ầm ĩ
Ví dụ
밖이 너무 시끄러워요.
Bên ngoài ồn quá.
Thành phần từ
시끄러워! = "Ồn quá! / Im đi!" — hay nghe trong phim Hàn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
시끄러워요 · 시끄러웠어요 · 시끄러운 (+noun) (ㅂ irregular)
ồn ào, ầm ĩ
Ví dụ
밖이 너무 시끄러워요.
Bên ngoài ồn quá.
Thành phần từ
시끄러워! = "Ồn quá! / Im đi!" — hay nghe trong phim Hàn.
Từ liên quan