선물이 · 선물을 · verb: 선물하다
quà, quà tặng
Ví dụ
친구 생일 선물로 꽃을 샀어요.
Tôi đã mua hoa làm quà sinh nhật cho bạn.
Thành phần từ
선 dâng, biếu+물 vật
Hán Việt: thiện vật (膳物) — "vật dâng tặng". Ở đây 물 (vật) nghĩa là "đồ vật", không phải "nước".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
선물이 · 선물을 · verb: 선물하다
quà, quà tặng
Ví dụ
친구 생일 선물로 꽃을 샀어요.
Tôi đã mua hoa làm quà sinh nhật cho bạn.
Thành phần từ
Hán Việt: thiện vật (膳物) — "vật dâng tặng". Ở đây 물 (vật) nghĩa là "đồ vật", không phải "nước".
Từ liên quan
선물이 · 선물을
hợp đồng tương lai
Ví dụ
원유 선물 가격이 크게 올랐습니다.
Giá dầu thô hợp đồng tương lai đã tăng mạnh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "hàng hóa đi trước" — đồng âm với từ thông dụng 선물 "quà tặng". Hán Việt: tiên vật.
Bạn nên biết
Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt với "quà": 선물 거래, 선물 시장 và 원유 선물 đều nói về hợp đồng tương lai.