Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

선물

seonmul

선물이 · 선물을 · verb: 선물하다

quà, quà tặng

Ví dụ

친구 생일 선물로 꽃을 샀어요.

Tôi đã mua hoa làm quà sinh nhật cho bạn.

Thành phần từ

선 dâng, biếu물 vật

Hán Việt: thiện vật (膳物) — "vật dâng tặng". Ở đây 물 (vật) nghĩa là "đồ vật", không phải "nước".

TOPIK 6danh từ

선물

seonmul

선물이 · 선물을

hợp đồng tương lai

Ví dụ

원유 선물 가격이 크게 올랐습니다.

Giá dầu thô hợp đồng tương lai đã tăng mạnh.

Thành phần từ

선 trước물 vật

Nghĩa đen là "hàng hóa đi trước" — đồng âm với từ thông dụng 선물 "quà tặng". Hán Việt: tiên vật.

Bạn nên biết

Dựa vào ngữ cảnh để phân biệt với "quà": 선물 거래, 선물 시장 và 원유 선물 đều nói về hợp đồng tương lai.