인사가 · 인사를
lời chào; cúi chào
Ví dụ
아침에 선생님께 인사를 했어요.
Buổi sáng mình đã chào cô giáo.
Thành phần từ
인 người+사 việc
인사하다 = chào hỏi, cúi chào. Hán Việt: nhân sự — và đúng như tiếng Việt, 인사 cũng có nghĩa là "nhân sự".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
인사가 · 인사를
lời chào; cúi chào
Ví dụ
아침에 선생님께 인사를 했어요.
Buổi sáng mình đã chào cô giáo.
Thành phần từ
인사하다 = chào hỏi, cúi chào. Hán Việt: nhân sự — và đúng như tiếng Việt, 인사 cũng có nghĩa là "nhân sự".
Từ liên quan
인사가 · 인사를
nhân sự (các quyết định về nhân sự)
Ví dụ
다음 주에 회사 인사 발표가 있어요.
Tuần sau công ty sẽ công bố quyết định nhân sự.
Thành phần từ
Nghĩa đen là “việc của con người”; từ thông dụng 인사 “chào hỏi” cũng viết bằng chữ y như vậy. Hán Việt: nhân sự — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
인사 còn có nghĩa “chào hỏi”; trong 인사팀 hay 인사 발표 thì nghĩa là nhân sự.