Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

졸업하다

joreopada [조러파다]

졸업해요 · 졸업했어요 · 졸업할 거예요 · 졸업하세요

tốt nghiệp

Ví dụ

저는 내년 2월에 대학교를 졸업해요.

Tháng 2 năm sau mình tốt nghiệp đại học.

Thành phần từ

졸 kết thúc업 nghiệp, việc

Nghĩa đen là "hoàn tất việc học". Hán Việt: tốt nghiệp — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [조러파다]. Trường dùng 을/를: 고등학교를 졸업했어요.