졸업해요 · 졸업했어요 · 졸업할 거예요 · 졸업하세요
tốt nghiệp
Ví dụ
저는 내년 2월에 대학교를 졸업해요.
Tháng 2 năm sau mình tốt nghiệp đại học.
Thành phần từ
졸 kết thúc+업 nghiệp, việc
Nghĩa đen là "hoàn tất việc học". Hán Việt: tốt nghiệp — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Phát âm là [조러파다]. Trường dùng 을/를: 고등학교를 졸업했어요.
Từ liên quan