Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

손가락

songarak [손까락]

손가락이 · 손가락을

ngón tay

Ví dụ

칼에 손가락을 베었어요.

Tôi bị dao cứa vào ngón tay.

Thành phần từ

손 (tay) + 가락 (que mảnh).

Bạn nên biết

Phát âm là [손까락]. Ngón chân là 발가락 — nghĩa đen là "ngón của chân".