손가락이 · 손가락을
ngón tay
Ví dụ
칼에 손가락을 베었어요.
Tôi bị dao cứa vào ngón tay.
Thành phần từ
손 (tay) + 가락 (que mảnh).
Bạn nên biết
Phát âm là [손까락]. Ngón chân là 발가락 — nghĩa đen là "ngón của chân".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn