Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

주문하다

jumunhada

주문해요 · 주문했어요 · 주문할 거예요 · 주문하세요

gọi món, đặt hàng

Ví dụ

커피 두 잔하고 케이크를 주문했어요.

Mình đã gọi hai cốc cà phê và một cái bánh ngọt.

Thành phần từ

주 ghi chú문 chữ, văn

Nghĩa đen là "ghi chép thành chữ" — hãy hình dung người phục vụ ghi lại món bạn gọi. Hán Việt: chú văn.

Bạn nên biết

Phục vụ hay hỏi: 주문하시겠어요? "Quý khách gọi món chưa ạ?"