주문해요 · 주문했어요 · 주문할 거예요 · 주문하세요
gọi món, đặt hàng
Ví dụ
커피 두 잔하고 케이크를 주문했어요.
Mình đã gọi hai cốc cà phê và một cái bánh ngọt.
Thành phần từ
주 ghi chú+문 chữ, văn
Nghĩa đen là "ghi chép thành chữ" — hãy hình dung người phục vụ ghi lại món bạn gọi. Hán Việt: chú văn.
Bạn nên biết
Phục vụ hay hỏi: 주문하시겠어요? "Quý khách gọi món chưa ạ?"
Từ liên quan