요리가 · 요리를 · 요리하다 (to cook)
nấu ăn; món ăn, ẩm thực
Ví dụ
저는 요리를 잘 못해요.
Tôi nấu ăn không giỏi.
Thành phần từ
Hán Việt: liệu lý (料理). 요리하다 = nấu ăn; 한국 요리 = ẩm thực Hàn Quốc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn