Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

사

sa

Sino-Korean · dates, money, minutes, phone numbers, floors (사 층, 사월)

bốn (số Hán Hàn)

Ví dụ

사월에 꽃이 많이 피어요.

Tháng Tư có nhiều hoa nở.

Thành phần từ

사 bốn

Hán Việt: tứ. Bị coi là số xui, giống số 13 ở phương Tây.

Bạn nên biết

Số 4 (사) đồng âm với chữ "tử" (死, chết), nên một số thang máy ghi F thay cho tầng 4.