돈이 · 돈을
tiền
Ví dụ
이번 달에는 돈이 별로 없어요.
Tháng này tôi không có nhiều tiền lắm.
Thành phần từ
용돈 = tiền tiêu vặt; 세뱃돈 = tiền mừng tuổi trẻ con nhận khi lạy chúc Tết người lớn — giống tiền lì xì.
Bạn nên biết
Các cặp hữu ích: 돈을 벌다 (kiếm tiền), 돈을 쓰다 (tiêu tiền), 돈을 내다 (trả tiền).
Từ liên quan