Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

돈

don

돈이 · 돈을

tiền

Ví dụ

이번 달에는 돈이 별로 없어요.

Tháng này tôi không có nhiều tiền lắm.

Thành phần từ

용돈 = tiền tiêu vặt; 세뱃돈 = tiền mừng tuổi trẻ con nhận khi lạy chúc Tết người lớn — giống tiền lì xì.

Bạn nên biết

Các cặp hữu ích: 돈을 벌다 (kiếm tiền), 돈을 쓰다 (tiêu tiền), 돈을 내다 (trả tiền).