평일이 · 평일을
ngày thường (trong tuần)
Ví dụ
평일에는 회사에 가요.
Ngày thường tôi đi làm.
Thành phần từ
평 bình thường+일 ngày
Hán Việt: bình nhật (平日) — "ngày bình thường", ngược với 주말 (cuối tuần).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
평일이 · 평일을
ngày thường (trong tuần)
Ví dụ
평일에는 회사에 가요.
Ngày thường tôi đi làm.
Thành phần từ
Hán Việt: bình nhật (平日) — "ngày bình thường", ngược với 주말 (cuối tuần).
Từ liên quan