Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

평일

pyeongil

평일이 · 평일을

ngày thường (trong tuần)

Ví dụ

평일에는 회사에 가요.

Ngày thường tôi đi làm.

Thành phần từ

평 bình thường일 ngày

Hán Việt: bình nhật (平日) — "ngày bình thường", ngược với 주말 (cuối tuần).