Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

제일

jeil

제일 + adjective: 제일 좋아요 · (noun) 중에서 제일 …

nhất, số một

Ví dụ

저는 김치찌개를 제일 좋아해요.

Mình thích canh kimchi nhất.

Thành phần từ

제 thứ bậc일 một

Nghĩa đen là "thứ nhất". Hán Việt: đệ nhất — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu câu: A 중에서 B가 제일 … = "Trong số A, B là … nhất".