제일 + adjective: 제일 좋아요 · (noun) 중에서 제일 …
nhất, số một
Ví dụ
저는 김치찌개를 제일 좋아해요.
Mình thích canh kimchi nhất.
Thành phần từ
제 thứ bậc+일 một
Nghĩa đen là "thứ nhất". Hán Việt: đệ nhất — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu câu: A 중에서 B가 제일 … = "Trong số A, B là … nhất".