Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

물고기

mulgogi [물꼬기]

물고기가 · 물고기를

cá (còn sống)

Ví dụ

강에 물고기가 많아요.

Dưới sông có nhiều cá.

Thành phần từ

물 (nước) + 고기 (thịt) — nghĩa đen là "thịt dưới nước".

Bạn nên biết

물고기 là cá sống; cá dùng làm thức ăn thường gọi là 생선. Phát âm là [물꼬기].