물고기가 · 물고기를
cá (còn sống)
Ví dụ
강에 물고기가 많아요.
Dưới sông có nhiều cá.
Thành phần từ
물 (nước) + 고기 (thịt) — nghĩa đen là "thịt dưới nước".
Bạn nên biết
물고기 là cá sống; cá dùng làm thức ăn thường gọi là 생선. Phát âm là [물꼬기].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
물고기가 · 물고기를
cá (còn sống)
Ví dụ
강에 물고기가 많아요.
Dưới sông có nhiều cá.
Thành phần từ
물 (nước) + 고기 (thịt) — nghĩa đen là "thịt dưới nước".
Bạn nên biết
물고기 là cá sống; cá dùng làm thức ăn thường gọi là 생선. Phát âm là [물꼬기].
Từ liên quan