polite: 고마워요 · casual: 고마워
cảm ơn
Ví dụ
길을 알려 줘서 고맙습니다.
Cảm ơn bạn đã chỉ đường cho mình.
Thành phần từ
Từ 고맙다 (biết ơn) — từ thuần Hàn tương ứng với 감사합니다; cả hai đều lịch sự.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
polite: 고마워요 · casual: 고마워
cảm ơn
Ví dụ
길을 알려 줘서 고맙습니다.
Cảm ơn bạn đã chỉ đường cho mình.
Thành phần từ
Từ 고맙다 (biết ơn) — từ thuần Hàn tương ứng với 감사합니다; cả hai đều lịch sự.
Từ liên quan