주스가 · 주스를
nước ép, nước hoa quả
Ví dụ
오렌지 주스 한 잔 주세요.
Cho tôi một ly nước cam.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "juice"; đọc là "chu-sư".
Bạn nên biết
Cách viết chuẩn là 주스, dù trên biển hiệu bạn hay thấy 쥬스.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn