Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

이사하다

isahada

이사해요 · 이사했어요 · 이사할 거예요 · 이사하세요

chuyển nhà

Ví dụ

다음 달에 새 아파트로 이사해요.

Tháng sau mình chuyển đến căn hộ mới.

Thành phần từ

이 dời사 di chuyển

Cả hai thành phần đều có nghĩa "dời đi" — chuyển nhà. Hán Việt: di tỉ. 이사 가다 = chuyển đi.