Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

부모님

bumonim

부모님이 · 부모님을 · plain: 부모

bố mẹ, cha mẹ

Ví dụ

저는 주말마다 부모님께 전화해요.

Cuối tuần nào tôi cũng gọi điện cho bố mẹ.

Thành phần từ

부 cha모 mẹ

Hán Việt: phụ mẫu (父母) + 님 (kính ngữ).