부모님이 · 부모님을 · plain: 부모
bố mẹ, cha mẹ
Ví dụ
저는 주말마다 부모님께 전화해요.
Cuối tuần nào tôi cũng gọi điện cho bố mẹ.
Thành phần từ
부 cha+모 mẹ
Hán Việt: phụ mẫu (父母) + 님 (kính ngữ).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn