Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

축구

chukgu [축꾸]

축구가 · 축구를

bóng đá

Ví dụ

주말에 친구들하고 축구를 해요.

Cuối tuần mình đá bóng với bạn bè.

Thành phần từ

축 đá구 bóng

Nghĩa đen là "đá bóng". Hán Việt: xúc cầu.

Bạn nên biết

Các môn bóng dùng 하다: 축구를 하다 (đá bóng). Phát âm là [축꾸].