축구가 · 축구를
bóng đá
Ví dụ
주말에 친구들하고 축구를 해요.
Cuối tuần mình đá bóng với bạn bè.
Thành phần từ
축 đá+구 bóng
Nghĩa đen là "đá bóng". Hán Việt: xúc cầu.
Bạn nên biết
Các môn bóng dùng 하다: 축구를 하다 (đá bóng). Phát âm là [축꾸].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
축구가 · 축구를
bóng đá
Ví dụ
주말에 친구들하고 축구를 해요.
Cuối tuần mình đá bóng với bạn bè.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "đá bóng". Hán Việt: xúc cầu.
Bạn nên biết
Các môn bóng dùng 하다: 축구를 하다 (đá bóng). Phát âm là [축꾸].
Từ liên quan