Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

남편

nampyeon

남편이 · 남편을 · honorific: 남편분 (someone else's husband)

chồng

Ví dụ

제 남편은 회사원이에요.

Chồng tôi là nhân viên văn phòng.

Thành phần từ

남 nam편 phía

Nghĩa đen là "phía người đàn ông". Hán Việt: nam tiện (男便).

Bạn nên biết

Khi nói lịch sự về chồng của người khác, dùng 남편분.