Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1lượng từ

권

gwon

native number + 권: 책 세 권

cuốn, quyển (lượng từ cho sách, vở)

Ví dụ

도서관에서 책을 두 권 빌렸어요.

Tôi đã mượn hai cuốn sách ở thư viện.

Thành phần từ

권 quyển

Hán Việt: quyển — giống tiếng Việt. 책 두 권 = hai quyển sách.