native number + 권: 책 세 권
cuốn, quyển (lượng từ cho sách, vở)
Ví dụ
도서관에서 책을 두 권 빌렸어요.
Tôi đã mượn hai cuốn sách ở thư viện.
Thành phần từ
권 quyển
Hán Việt: quyển — giống tiếng Việt. 책 두 권 = hai quyển sách.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn