Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1lượng từ

대

dae

native number + 대: 자동차 두 대 · 컴퓨터 한 대

chiếc (lượng từ cho xe cộ, máy móc)

Ví dụ

우리 집에는 차가 한 대 있어요.

Nhà tôi có một chiếc ô tô.

Thành phần từ

대 bệ, đài

Hán Việt: đài (臺). Dùng cho xe và máy móc: 차 두 대 = hai chiếc xe.

Bạn nên biết

Cũng dùng cho điện thoại, ti vi, xe đạp và các thiết bị khác.