polite: 수고하셨어요 · casual: 수고했어 · leaving: 수고하세요
anh/chị vất vả rồi; cảm ơn vì đã làm việc chăm chỉ
Ví dụ
오늘도 정말 수고하셨습니다. 내일 봐요.
Hôm nay mọi người thật sự vất vả rồi. Mai gặp lại nhé.
Thành phần từ
수 nhận+고 khổ cực
Nghĩa đen là "bạn đã chịu khổ" — cảm ơn công sức. Hán Việt: thụ khổ (受苦).
Bạn nên biết
Hay dùng khi kết thúc ngày làm việc hoặc một việc gì đó. Khi rời cửa hàng, người ta thường nói 수고하세요.