Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1cụm từ

수고하셨습니다

sugohasyeotseumnida [수고하셛씀니다]

polite: 수고하셨어요 · casual: 수고했어 · leaving: 수고하세요

anh/chị vất vả rồi; cảm ơn vì đã làm việc chăm chỉ

Ví dụ

오늘도 정말 수고하셨습니다. 내일 봐요.

Hôm nay mọi người thật sự vất vả rồi. Mai gặp lại nhé.

Thành phần từ

수 nhận고 khổ cực

Nghĩa đen là "bạn đã chịu khổ" — cảm ơn công sức. Hán Việt: thụ khổ (受苦).

Bạn nên biết

Hay dùng khi kết thúc ngày làm việc hoặc một việc gì đó. Khi rời cửa hàng, người ta thường nói 수고하세요.