Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

생일

saengil

생일이 · 생일을 · honorific: 생신

sinh nhật

Ví dụ

제 생일은 오월 십일이에요.

Sinh nhật tôi là ngày 10 tháng 5.

Thành phần từ

생 sinh일 ngày

Hán Việt: sinh nhật — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Nói 생일 축하해요! "Chúc mừng sinh nhật!" Dùng 생신 cho sinh nhật của người lớn tuổi.