Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

배우

baeu

배우가 · 배우를

diễn viên

Ví dụ

그 배우는 한국에서 아주 유명해요.

Diễn viên đó rất nổi tiếng ở Hàn Quốc.

Thành phần từ

Từ Hán Hàn, Hán Việt: bài ưu (俳優); cả hai chữ đều chỉ người biểu diễn.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với động từ 배우다 (học): 배워요 nghĩa là "tôi học", không phải "diễn viên".