배우가 · 배우를
diễn viên
Ví dụ
그 배우는 한국에서 아주 유명해요.
Diễn viên đó rất nổi tiếng ở Hàn Quốc.
Thành phần từ
Từ Hán Hàn, Hán Việt: bài ưu (俳優); cả hai chữ đều chỉ người biểu diễn.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với động từ 배우다 (học): 배워요 nghĩa là "tôi học", không phải "diễn viên".
Từ liên quan