native · counting things, hours, age · before a counter: 두 (두 개, 두 시)
hai
Ví dụ
저는 아이가 둘 있어요.
Tôi có hai đứa con.
Bạn nên biết
Trước lượng từ, 둘 thành 두: 두 사람, 두 잔.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn