Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

전

jeon

noun + 전에 (두 시 전에) · verb + -기 전에 (자기 전에)

trước; cách đây

Ví dụ

저는 자기 전에 책을 읽어요.

Tôi đọc sách trước khi đi ngủ.

Thành phần từ

전 trước

Hán Việt: tiền (前). Đứng sau từ chỉ thời gian hoặc danh từ: 수업 전 = trước giờ học — ngược thứ tự với tiếng Việt.

Bạn nên biết

Đi với khoảng thời gian thì nghĩa là "cách đây": 삼 년 전에 = cách đây ba năm.