noun + 전에 (두 시 전에) · verb + -기 전에 (자기 전에)
trước; cách đây
Ví dụ
저는 자기 전에 책을 읽어요.
Tôi đọc sách trước khi đi ngủ.
Thành phần từ
전 trước
Hán Việt: tiền (前). Đứng sau từ chỉ thời gian hoặc danh từ: 수업 전 = trước giờ học — ngược thứ tự với tiếng Việt.
Bạn nên biết
Đi với khoảng thời gian thì nghĩa là "cách đây": 삼 년 전에 = cách đây ba năm.
Từ liên quan