가르쳐요 · 가르쳤어요 · 가르칠 거예요 · 가르치세요
dạy
Ví dụ
우리 어머니는 학교에서 영어를 가르쳐요.
Mẹ mình dạy tiếng Anh ở trường.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 가리키다 "chỉ vào" — người bản xứ cũng hay nhầm hai từ này.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
가르쳐요 · 가르쳤어요 · 가르칠 거예요 · 가르치세요
dạy
Ví dụ
우리 어머니는 학교에서 영어를 가르쳐요.
Mẹ mình dạy tiếng Anh ở trường.
Bạn nên biết
Đừng nhầm với 가리키다 "chỉ vào" — người bản xứ cũng hay nhầm hai từ này.
Từ liên quan