Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

가지다

gajida

가져요 · 가졌어요 · 가질 거예요 · 가지세요

có, sở hữu; cầm, lấy

Ví dụ

저는 한국 돈을 조금 가지고 있어요.

Mình có một ít tiền Hàn.

Thành phần từ

Là gốc của 가져가다 (mang đi) và 가져오다 (mang đến).

Bạn nên biết

Mẫu hay gặp: 가지고 있다 "có (mang theo người)". Thường rút gọn thành 갖다.