테니스가 · 테니스를
quần vợt, tennis
Ví dụ
토요일마다 언니하고 테니스를 쳐요.
Thứ Bảy nào mình cũng chơi tennis với chị gái.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "tennis".
Bạn nên biết
Các môn dùng vợt hoặc đánh bóng dùng 치다: 테니스를 치다, 탁구를 치다, 골프를 치다.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
테니스가 · 테니스를
quần vợt, tennis
Ví dụ
토요일마다 언니하고 테니스를 쳐요.
Thứ Bảy nào mình cũng chơi tennis với chị gái.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "tennis".
Bạn nên biết
Các môn dùng vợt hoặc đánh bóng dùng 치다: 테니스를 치다, 탁구를 치다, 골프를 치다.