Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

테니스

teniseu

테니스가 · 테니스를

quần vợt, tennis

Ví dụ

토요일마다 언니하고 테니스를 쳐요.

Thứ Bảy nào mình cũng chơi tennis với chị gái.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "tennis".

Bạn nên biết

Các môn dùng vợt hoặc đánh bóng dùng 치다: 테니스를 치다, 탁구를 치다, 골프를 치다.