숟가락이 · 숟가락을
cái thìa, muỗng
Ví dụ
숟가락 하나 더 주세요.
Cho tôi thêm một cái thìa.
Thành phần từ
술 (một thìa) + 가락 (que mảnh); ㄹ biến thành ㄷ.
Bạn nên biết
Phát âm là [숟까락]. Bẫy chính tả: 숟가락 viết ㄷ nhưng 젓가락 viết ㅅ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn