Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

숟가락

sutgarak [숟까락]

숟가락이 · 숟가락을

cái thìa, muỗng

Ví dụ

숟가락 하나 더 주세요.

Cho tôi thêm một cái thìa.

Thành phần từ

술 (một thìa) + 가락 (que mảnh); ㄹ biến thành ㄷ.

Bạn nên biết

Phát âm là [숟까락]. Bẫy chính tả: 숟가락 viết ㄷ nhưng 젓가락 viết ㅅ.