Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

한국

hanguk

한국이 · 한국을 · 한국 사람 · 한국어

Hàn Quốc

Ví dụ

저는 작년에 한국에 왔어요.

Năm ngoái tôi đã đến Hàn Quốc.

Thành phần từ

한 Hàn국 nước

Hán Việt: Hàn Quốc — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thêm 사람 để chỉ người (한국 사람) và 어/말 để chỉ ngôn ngữ (한국어, 한국말).