한국이 · 한국을 · 한국 사람 · 한국어
Hàn Quốc
Ví dụ
저는 작년에 한국에 왔어요.
Năm ngoái tôi đã đến Hàn Quốc.
Thành phần từ
한 Hàn+국 nước
Hán Việt: Hàn Quốc — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thêm 사람 để chỉ người (한국 사람) và 어/말 để chỉ ngôn ngữ (한국어, 한국말).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
한국이 · 한국을 · 한국 사람 · 한국어
Hàn Quốc
Ví dụ
저는 작년에 한국에 왔어요.
Năm ngoái tôi đã đến Hàn Quốc.
Thành phần từ
Hán Việt: Hàn Quốc — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thêm 사람 để chỉ người (한국 사람) và 어/말 để chỉ ngôn ngữ (한국어, 한국말).
Từ liên quan