Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

드라마

deurama

드라마가 · 드라마를

phim truyền hình, phim bộ

Ví dụ

요즘 한국 드라마를 자주 봐요.

Dạo này mình hay xem phim Hàn Quốc.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "drama" — hãy nghĩ đến phim Hàn (K-drama).

Bạn nên biết

Trong tiếng Hàn, 드라마 chỉ mọi loại phim truyền hình nhiều tập, kể cả phim hài và phim tình cảm.