드라마가 · 드라마를
phim truyền hình, phim bộ
Ví dụ
요즘 한국 드라마를 자주 봐요.
Dạo này mình hay xem phim Hàn Quốc.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "drama" — hãy nghĩ đến phim Hàn (K-drama).
Bạn nên biết
Trong tiếng Hàn, 드라마 chỉ mọi loại phim truyền hình nhiều tập, kể cả phim hài và phim tình cảm.
Từ liên quan