Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

팔

pal

Sino-Korean · dates, money, minutes, phone numbers, floors (팔 층, 팔월)

tám (số Hán Hàn)

Ví dụ

팔월에 바다에 가요.

Tháng Tám tôi đi biển.

Thành phần từ

팔 tám

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 팔 thuần Hàn còn có nghĩa là "cánh tay".

TOPIK 1danh từ

팔

pal

팔이 · 팔을

cánh tay

Ví dụ

넘어져서 팔을 다쳤어요.

Tôi bị ngã nên đau tay.

Thành phần từ

Cùng âm với 팔 (tám) — là một từ khác.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 팔 (八, bát) là số tám Hán Hàn.