메뉴가 · 메뉴를
thực đơn, menu
Ví dụ
여기 메뉴 좀 주세요.
Cho chúng tôi xem thực đơn với ạ.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "menu".
Bạn nên biết
메뉴 có thể chỉ chính món ăn; tờ/cuốn thực đơn là 메뉴판.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
메뉴가 · 메뉴를
thực đơn, menu
Ví dụ
여기 메뉴 좀 주세요.
Cho chúng tôi xem thực đơn với ạ.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "menu".
Bạn nên biết
메뉴 có thể chỉ chính món ăn; tờ/cuốn thực đơn là 메뉴판.
Từ liên quan