열어요 · 열었어요 · 열 거예요 · 여세요 (ㄹ drops)
mở
Ví dụ
더워요. 창문 좀 열어 주세요.
Nóng quá. Mở cửa sổ giúp mình với.
Thành phần từ
Trái nghĩa: 닫다 (đóng). 열쇠 (chìa khóa) = 열- (mở) + 쇠 (kim loại).
Bạn nên biết
ㄹ rụng trước ㅅ, ㄴ, ㅂ: 여세요, 여는 시간 (giờ mở cửa).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
열어요 · 열었어요 · 열 거예요 · 여세요 (ㄹ drops)
mở
Ví dụ
더워요. 창문 좀 열어 주세요.
Nóng quá. Mở cửa sổ giúp mình với.
Thành phần từ
Trái nghĩa: 닫다 (đóng). 열쇠 (chìa khóa) = 열- (mở) + 쇠 (kim loại).
Bạn nên biết
ㄹ rụng trước ㅅ, ㄴ, ㅂ: 여세요, 여는 시간 (giờ mở cửa).
Từ liên quan